Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仙人掌 (xiānrénzhǎng)

xiānrénzhǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiên nhân chưởng

Nghĩa

  1. cây tiên nhân chưởng; cây xương rồng bà (cây cảnh, còn gọi là cây bàn tay tiên); xương rồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 仙人掌