Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仙
人
掌
杆
菌
仙人掌杆菌 (Xiānrénzhǎng gǎnjùn)
Xiānrénzhǎng gǎnjùn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vi khuẩn xương rồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仙
xiān
tiên; thần tiên
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
掌
zhǎng
bàn tay; tay; náng; tát; vả; bạt
杆
gān
cột; cọc; trụ
菌
jūn
khuẩn; nấm; vi khuẩn