Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仙人掌杆菌 (Xiānrénzhǎng gǎnjùn)

Xiānrénzhǎng gǎnjùn

Nghĩa

  1. vi khuẩn xương rồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ