Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
菌
菌 (jūn)
jūn
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuẩn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khuẩn; nấm; vi khuẩn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 菌
细菌
xìjūn
tế khuẩn
HSK 6
vi khuẩn; vi trùng; tế khuẩn
HSK 6
病菌
bìngjùn
bệnh khuẩn
bệnh khuẩn; vi khuẩn gây bệnh. (vi khuẩn có thể gây bệnh cho người hoặc sinh vật khác, như trực khuẩn thương hàn, trực…
真菌
zhēnjùn
chân khuẩn
nấm; chân khuẩn
杆菌
gǎnjùn
can khuẩn
khuẩn que; khuẩn hình que; trực khuẩn; vi trùng hình đũa
杀菌
shājùn
sát khuẩn
sát trùng; diệt vi trùng (bằng ánh sáng, nhiệt độ, cồn, thuốc)
抗菌
kàngjùn
kháng khuẩn
kháng khuẩn
菌种
jūnzhǒng
khuẩn chủng
(nấm và nấm) bào tử; (vi sinh vật) loài
亮菌
liàngjūn
lượng khuẩn
Armillariella tabescens (nấm được sử dụng trong ngành y học Trung Quốc)