Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

代表处 (dàibiǎochù)

dàibiǎochù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại biểu xứ

Nghĩa

  1. văn phòng đại diện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ