Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

令尊 (lìngzūn)

lìngzūn

Từ loại
Danh từ, Đại từ
Hán Việt
lệnh tôn

Nghĩa

  1. lệnh tôn; cụ ông bên nhà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 令尊