Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尊 (zūn)

zūn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
Hán Việt
tôn

Nghĩa

  1. tôn (địa vị cao, thứ bậc trên)
  2. kính trọng; tôn trọng; tôn sùng
  3. tôn; quý (gọi sự vật hoặc người có liên quan đến người đối diện)
  4. pho; khẩu; cỗ (Dùng với tượng Thần Phật, pháo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 尊