以为以为 (yǐwéi)yǐwéiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtdĩ viLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cho rằng; cho là; tưởng là; coi là; tưởng rằng (thường biểu thị một sự dự đoán sai)2thiết nghĩ3ngỡ