以人名命名以人名命名 (yǐ rénmíng mìngmíng)yǐ rénmíng mìngmíngHán Việtdĩ nhân danh mệnh danhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cùng tên2đặt theo tên3đặt tên cái gì đó sau khi một người