Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

以人名命名 (yǐ rénmíng mìngmíng)

yǐ rénmíng mìngmíng

Hán Việt
dĩ nhân danh mệnh danh

Nghĩa

  1. cùng tên
  2. đặt theo tên
  3. đặt tên cái gì đó sau khi một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ