命命 (mìng)mìngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtmệnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sinh mệnh; tính mệnh; mạng2số mệnh; số phận; vận mệnh3mệnh lệnh4lệnh; chỉ thị