以往以往 (yǐwǎng)yǐwǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtdĩ vãngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngày xưa; ngày trước; trước kia; đã qua; dĩ vãng2khứ