Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

以色列 (yǐsèliè)

yǐsèliè

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
dĩ sắc liệt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ixraen; Do Thái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 以色列