色色 (sè)sèCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Động từHán ViệtsắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1màu sắc2sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt3chủng loại4tình cảnh; cảnh tượng