仪式仪式 (yíshì)yíshìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtnghi thứcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghi thức; nghi lễ; lễ; nghi tiết2lễ nghi