Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
升
旗
仪
式
升旗仪式 (shēngqíyíshì)
shēngqíyíshì
Hán Việt
thăng kì nghi thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lễ thượng cờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
升
shēng
lên cao; lên chức
旗
qí
cờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc)
仪
yí
vẻ; dáng; dáng điệu; lễ nghi; nghi thức
式
shì
kiểu; cách thức