Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

任命状 (rènmìngzhuàng)

rènmìngzhuàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiệm mệnh trạng

Nghĩa

  1. giấy chứng nhận bổ nhiệm (cho văn phòng chính phủ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ