Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

任天堂 (rèntiāntáng)

rèntiāntáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiệm thiên đường

Nghĩa

  1. Nintendo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ