Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仿
制
药
仿制药 (Fǎngzhìyào)
Fǎngzhìyào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuốc generic
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仿
fǎng
phỏng theo; mô phỏng; làm theo; bắt chước; đòi; giống; giống như; hơi giống
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名