药药 (yào)yàoCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, 名Hán Việtdược | điếu | ướcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vị thuốc2đại hoài sơn 名3thuốc (hoá chất)4trị bệnh bằng thuốc