伊朗伊朗 (yīlǎng)yīlǎngTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việty lãngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1I-ran; Ba Tư; Iran (tên cũ là Persia)