Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伊朗 (yīlǎng)

yīlǎng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
y lãng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. I-ran; Ba Tư; Iran (tên cũ là Persia)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伊朗