朗朗 (lǎng)lǎngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán ViệtlãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sáng sủa; trong sáng; sáng ngời; rực rỡ2sang sảng