伊藤伊藤 (yīténg)yīténgTừ loạiDanh từHán Việty đằngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Ito-Yokado (siêu thị) (viết tắt cho 伊藤洋 华堂)2Itō hoặc Itoh, họ Nhật Bản