Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伊藤 (yīténg)

yīténg

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
y đằng

Nghĩa

  1. Ito-Yokado (siêu thị) (viết tắt cho 伊藤洋 华堂)
  2. Itō hoặc Itoh, họ Nhật Bản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伊藤