Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
藤
藤 (téng)
téng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây mây; cây song; mây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 藤
藤森
téngsēn
đằng sâm
Alberto Ken'ya Fujimori (1938-), tổng thống Peru 1990-2000; Fujimori (họ Nhật Bản)
佐藤
zuǒténg
tá đằng
Satō (họ Nhật Bản)
伊藤
yīténg
y đằng
Ito-Yokado (siêu thị) (viết tắt cho 伊藤洋 华堂); Itō hoặc Itoh, họ Nhật Bản
加藤
jiāténg
gia đằng
Katō (họ Nhật Bản)
安藤
ānténg
an đằng
Andō (họ Nhật Bản)
工藤
gōngténg
công đằng
Kudō (họ Nhật Bản)
后藤
hòuténg
hậu đằng
Gotō (họ Nhật Bản)
紫藤
zǐténg
tử đằng
cây tử đằng