伏卧伏卧 (fúwò)fúwòTừ loạiĐộng từHán Việtphục ngoạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nằm xuống; nằm phủ phục2nằm gác mõm; nằm ghếch mõm; nằm nghếch mõm