Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卧 (wò)

wò

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ngoạ

Nghĩa

  1. nằm; ngoạ
  2. đặt (trẻ con) nằm
  3. ngủ (cái dùng để ngủ)
  4. nhúng nước sôi; chần nước nóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 卧