卧卧 (wò)wòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtngoạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nằm; ngoạ2đặt (trẻ con) nằm3ngủ (cái dùng để ngủ)4nhúng nước sôi; chần nước nóng