Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

休闲 (xiūxián)

xiūxián

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hưu nhàn

Nghĩa

  1. hưu canh; hưu nhàn; để đất nghỉ (trồng trọt)
  2. rảnh tay
  3. rảnh rỗi, nhàn rồi, thảnh thơi, thoải mái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 休闲