Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

优点 (yōudiǎn)

yōudiǎn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ưu điểm

Nghĩa

  1. ưu điểm; chỗ mạnh; điểm tốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ