优秀优秀 (yōuxiù)yōuxiùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán Việtưu túTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ưu tú; xuất sắc (phẩm hạnh, học vấn, thành tích,...)