Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

会计科目 (kuàijìkēmù)

kuàijìkēmù

Hán Việt
hội kế khoa mục

Nghĩa

  1. Khoản mục kế toán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ