Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

目 (mù)

mù

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từ
Hán Việt
mục

Nghĩa

  1. mắt
  2. xem
  3. hạng mục; từng phần; từng mục
  4. bộ (phân loại trong sinh học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 目