会议室会议室 (huìyìshì)huìyìshìTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthội nghị thấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phòng họp; phòng hội nghị2phòng họp của ban giám đốc