Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伞 (sǎn)

sǎn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tán | tản

Nghĩa

  1. cái ô; cái dù; tản
  2. dù (những thứ giống cái ô)
  3. họ Tản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 伞