Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跳
伞
跳伞 (tiàosǎn)
tiàosǎn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khiêu tán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhảy dù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跳
tiào
nhảy; nảy
伞
sǎn
cái ô; cái dù; tản; dù (những thứ giống cái ô)
Từ có chứa 跳伞
低空跳伞
dīkōngtiàosǎn
đê không khiêu tán
Nhảy cơ bản
特技跳伞
tèjìtiàosǎn
đặc kĩ khiêu tán
nhảy dù
造型跳伞
zàoxíngtiàosǎn
tạo hình khiêu tán
nhảy dù đội hình