Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

传播 (chuánbō)

chuánbō

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
truyền bá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. truyền bá; truyền; phổ biến; toả; chiếu; phát; công bố; ban hành
  2. truyền đi
  3. phao đồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 传播