Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
超
级
传
播
者
超级传播者 (Chāojí chuánbò zhě)
Chāojí chuánbò zhě
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
siêu rải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
超
chāo
vượt; vượt qua; vượt quá; siêu; cao; vượt quá mức bình thường
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp
传
chuán
truyền; truyền lại; giao; chuyển nhượng; chuyển giao; nhường; truyền thụ; truyền đạt
播
bō
truyền bá; phát; phổ biến; lan truyền; gieo; vãi; gieo hạt; trỉa; trỉa hạt; tra
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…