Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

传真 (chuánzhēn)

chuánzhēn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
truyền chân

Nghĩa

  1. vẽ truyền thần; vẽ chân dung; miêu tả sinh động; tả chân; truyền chân
  2. fax (điện thư); bản fax; sao; chép; sao chép; bản sao, gửi fax
  3. bản sao; truyền chân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 传真