Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
传
真
机
传真机 (chuánzhēnjī)
chuánzhēnjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
truyền chân cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy fax
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
传
chuán
truyền; truyền lại; giao; chuyển nhượng; chuyển giao; nhường; truyền thụ; truyền đạt
真
zhēn
chân thật; chân thực; chân thành; chính xác; rõ ràng chính xác
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ