机 (jī)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- cơ | ki | ky | kì | kỷ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- máy; máy móc
- máy bay; phi cơ
- mấu chốt; cơ mật; then chốt; chủ yếu; quan trọng
- cơ hội; dịp; cơ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.