Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
传
统
词
类
传统词类 (chuántǒngcílèi)
chuántǒngcílèi
Hán Việt
truyền thống từ loại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ loại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
传
chuán
truyền; truyền lại; giao; chuyển nhượng; chuyển giao; nhường; truyền thụ; truyền đạt
统
tǒng
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật); toàn bộ; chung; tổng cộng; tất cả
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)
类
lèi
chủng loại; loại; thứ; tương tự; giống như