Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

类 (lèi)

lèi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Động từ, Tính từ, Số từ
Hán Việt
loại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chủng loại; loại; thứ
  2. tương tự; giống như

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 类