Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

传输距离 (chuánshūjùlí)

chuánshūjùlí

Hán Việt
truyền thâu cự ly

Nghĩa

  1. Khoảng cách truyền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ