距距 (jù)jùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiGiới từ, Động từ, Tiền tố, Phó từHán ViệtcựTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cự ly; khoảng cách; cách2cựa gà; cựa