Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

传递 (chuándì)

chuándì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
truyền đệ

Nghĩa

  1. chuyền; chuyển; đưa theo dây chuyền, truyền tải; truyền đạt; cung cấp; truyền đệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 传递