递递 (dì)dìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Số từHán Việtđệ | đáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình2lần lượt; theo thứ tự