Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伤
员
伤员 (shāngyuán)
shāngyuán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thương viên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thương binh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伤
shāng
tổn thương; thiệt hại; tổn thất (cơ thể, vật thể); thương; làm tổn hại; làm tổn thương
员
yuán
nhân viên; học viên; thành viên; thành viên (trong đoàn thể hoặc tổ chức)