Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
估
值
估值 (gūzhí)
gūzhí
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cổ trị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ước lượng
2
định giá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
估
gū
đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; ước chừng; phỏng đoán
值
zhí
giá trị; trị giá