值值 (zhí)zhíCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từ, Tiền tốHán ViệttrịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giá trị2trị giá3trị; trị số4đáng; đáng được; đáng giá