Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伶仃 (língdīng)

língdīng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
linh đinh

Nghĩa

  1. mồ côi; lẻ loi; trơ trọi; không nơi nương tựa
  2. gầy yếu; ốm yếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伶仃