Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伸 (shēn)

shēn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thân

Nghĩa

  1. duỗi; với; dang; giơ; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi; vói; nhoai; ngoi lên; ruỗi
  2. rướn
  3. nhô; trồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 伸