Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伸展 (shēnzhǎn)

shēnzhǎn

Từ loại
Động từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thân triển

Nghĩa

  1. kéo dài; trải dài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伸展