Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

低谷 (dīgǔ)

dīgǔ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đê cốc

Nghĩa

  1. thung lũng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 低谷